en to assault
Bản dịch
- eo atenci (Dịch ngược)
- eo kurataki (Dịch ngược)
- eo malĉastigi (Dịch ngược)
- eo perforti (Dịch ngược)
- eo sturmi (Dịch ngược)
- ja 危害を加える (Gợi ý tự động)
- ja 侵害する (Gợi ý tự động)
- io atentar (Gợi ý tự động)
- en violate (Gợi ý tự động)
- en attempt (Gợi ý tự động)
- en storm (Gợi ý tự động)
- ja 暴行を加える (Gợi ý tự động)
- ja 強要する (Gợi ý tự động)
- io violentar (Gợi ý tự động)
- en force (Gợi ý tự động)
- ja 突撃する (Gợi ý tự động)
- ja 襲撃する (Gợi ý tự động)
- eo impete ataki (Gợi ý tự động)
- en attack (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)



Babilejo