en to ask
Bản dịch
- eo demandi (Dịch ngược)
- eo peti (Dịch ngược)
- ja 質問する (Gợi ý tự động)
- ja たずねる (Gợi ý tự động)
- io demandar (Gợi ý tự động)
- io inquestar (Gợi ý tự động)
- io questionar (Gợi ý tự động)
- en inquire (Gợi ý tự động)
- en demand (Gợi ý tự động)
- en interrogate (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)
- zh 问 (Gợi ý tự động)
- zh 询问 (Gợi ý tự động)
- zh 查询 (Gợi ý tự động)
- ja 頼む (Gợi ý tự động)
- ja 請う (Gợi ý tự động)
- ja 願う (Gợi ý tự động)
- ja 依頼する (Gợi ý tự động)
- ja 請願する (Gợi ý tự động)
- ja 呼ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 招く (Gợi ý tự động)
- io pregar (Gợi ý tự động)
- en request (Gợi ý tự động)
- en seek (Gợi ý tự động)
- en bid (Gợi ý tự động)
- en beg (Gợi ý tự động)
- zh 请求 (Gợi ý tự động)
- zh 请 (Gợi ý tự động)



Babilejo