Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to arrive

Bản dịch

  • eo aleveni (Dịch ngược)
  • eo alvenadi (Dịch ngược)
  • eo alveni (Dịch ngược)
  • eo alveturi (Dịch ngược)
  • ja 到着する (Gợi ý tự động)
  • ja 着く (Gợi ý tự động)
  • ja 到来する (Gợi ý tự động)
  • io arivar (Gợi ý tự động)
  • en end up (Gợi ý tự động)
  • en get (Gợi ý tự động)
  • zh 到达 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • en collide (Gợi ý tự động)
  • en run (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to arrive ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   アッリーヴェ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 327,384 inferencoj, 0.135 CPU-sekundoj en 0.135 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog