en to arrange
Bản dịch
- eo aranĝi (Dịch ngược)
- eo aranĝiĝi (Dịch ngược)
- eo enordigi (Dịch ngược)
- eo ordi (Dịch ngược)
- eo ordigi (Dịch ngược)
- ja 整える (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 手配する (Gợi ý tự động)
- ja 編曲する (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io aranjar (Gợi ý tự động)
- io jerar (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en fix up (Gợi ý tự động)
- zh 安排 (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)
- zh 布置 (Gợi ý tự động)
- en be arranged (Gợi ý tự động)
- en put in sequence (Gợi ý tự động)
- io ordinar (Gợi ý tự động)
- en categorize (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en put in order (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- en tidy (Gợi ý tự động)
- ja 順序(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 順番(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 序列(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 秩序(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 整頓(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 社会秩序(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 治安(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 次数(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 隊形(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja オーダー(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 柱式(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 目(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 整理する (Gợi ý tự động)
- ja 秩序立てる (Gợi ý tự động)
- io ajustar (Gợi ý tự động)
- en class (Gợi ý tự động)
- en classify (Gợi ý tự động)



Babilejo