en to arise
Bản dịch
- eo ekesti (Dịch ngược)
- eo estiĝi (Dịch ngược)
- eo levi sin (Dịch ngược)
- eo leviĝi (Dịch ngược)
- eo naskiĝi (Dịch ngược)
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- en start to be (Gợi ý tự động)
- ja 生じる (Gợi ý tự động)
- ja 生まれ出る (Gợi ý tự động)
- en come into being (Gợi ý tự động)
- ja 上がる (Gợi ý tự động)
- ja のぼる (Gợi ý tự động)
- ja 立ち上がる (Gợi ý tự động)
- ja 起き上がる (Gợi ý tự động)
- ja 高まる (Gợi ý tự động)
- ja 出現する (Gợi ý tự động)
- en ascend (Gợi ý tự động)
- en get up (Gợi ý tự động)
- en go up (Gợi ý tự động)
- en lift (Gợi ý tự động)
- en rise (Gợi ý tự động)
- en arise (Gợi ý tự động)
- zh 起来 (Gợi ý tự động)
- zh 上升 (Gợi ý tự động)
- ja 生まれる (Gợi ý tự động)
- io naskar (Gợi ý tự động)
- en be born (Gợi ý tự động)
- zh 生 (Gợi ý tự động)
- zh 出生 (Gợi ý tự động)



Babilejo