en to appreciate
Bản dịch
- eo apreci (Dịch ngược)
- eo aprezi (Dịch ngược)
- eo konscii (Dịch ngược)
- eo plivalorigi (Dịch ngược)
- eo plivaloriĝi (Dịch ngược)
- eo ŝati (Dịch ngược)
- eo valortaksi (Dịch ngược)
- en appraise (Gợi ý tự động)
- ja 真価を認める (Gợi ý tự động)
- ja 高く評価する (Gợi ý tự động)
- ja 鑑賞する (Gợi ý tự động)
- ja 意識する (Gợi ý tự động)
- ja 自覚する (Gợi ý tự động)
- io konciar (Gợi ý tự động)
- en be aware of (Gợi ý tự động)
- en be conscious of (Gợi ý tự động)
- en realize (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- zh 自感 (Gợi ý tự động)
- zh 认识到 (Gợi ý tự động)
- ja 価値を認める (Gợi ý tự động)
- ja 尊重する (Gợi ý tự động)
- ja 好む (Gợi ý tự động)
- ja 好く (Gợi ý tự động)
- ja 愛好する (Gợi ý tự động)
- eo ami (Gợi ý tự động)
- io afecionar (Gợi ý tự động)
- io fantaziar (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en prize (Gợi ý tự động)
- en value (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- en think highly of (Gợi ý tự động)
- en relish (Gợi ý tự động)
- zh 喜欢 (Gợi ý tự động)
- zh 欣赏 (Gợi ý tự động)
- zh 重视 (Gợi ý tự động)
- zh 器重 (Gợi ý tự động)



Babilejo