en to appoint
Bản dịch
- eo enoficigi (Dịch ngược)
- eo komisii (Dịch ngược)
- eo nomi (Dịch ngược)
- eo nomumi (Dịch ngược)
- eo oficialigi (Dịch ngược)
- ja 任じる (Gợi ý tự động)
- en inaugurate (Gợi ý tự động)
- en commission (Gợi ý tự động)
- ja 委託する (Gợi ý tự động)
- ja 委任する (Gợi ý tự động)
- io komisar (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en entrust (Gợi ý tự động)
- en instruct (Gợi ý tự động)
- zh 委托 (Gợi ý tự động)
- zh 委任 (Gợi ý tự động)
- zh 托付 (Gợi ý tự động)
- ja 命名する (Gợi ý tự động)
- ja 名付ける (Gợi ý tự động)
- io nomar (Gợi ý tự động)
- io nominar (Gợi ý tự động)
- en nominate (Gợi ý tự động)
- en call (Gợi ý tự động)
- en mention (Gợi ý tự động)
- en name (Gợi ý tự động)
- en designate (Gợi ý tự động)
- zh 叫 (Gợi ý tự động)
- ja 指名する (Gợi ý tự động)
- ja 任命する (Gợi ý tự động)
- zh 提名 (Gợi ý tự động)
- ja 公認する (Gợi ý tự động)



Babilejo