en to appear
Bản dịch
- eo aperi (Dịch ngược)
- eo aspekti (Dịch ngược)
- eo mieni (Dịch ngược)
- eo montriĝi (Dịch ngược)
- eo prezentiĝi (Dịch ngược)
- eo ŝajni (Dịch ngược)
- eo videbliĝi (Dịch ngược)
- eo vidiĝi (Dịch ngược)
- ja 現われる (Gợi ý tự động)
- ja 出る (Gợi ý tự động)
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- io aparar (Gợi ý tự động)
- en come into sight (Gợi ý tự động)
- en emerge (Gợi ý tự động)
- en materialize (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en be published (Gợi ý tự động)
- zh 出现 (Gợi ý tự động)
- ja 見える (Gợi ý tự động)
- ja に見える (Gợi ý tự động)
- io aspektar (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en seem (Gợi ý tự động)
- zh 看起来 (Gợi ý tự động)
- zh 像是 (Gợi ý tự động)
- zh 貌似 (Gợi ý tự động)
- zh 显得 (Gợi ý tự động)
- ja 顔つきをしている (Gợi ý tự động)
- ja 姿を現す (Gợi ý tự động)
- ja 明らかになる (Gợi ý tự động)
- en show oneself (Gợi ý tự động)
- en turn out to be (Gợi ý tự động)
- en feature (Gợi ý tự động)
- en be presented (Gợi ý tự động)
- ja 思われる (Gợi ý tự động)
- ja ~に見える (Gợi ý tự động)
- io semblar (Gợi ý tự động)
- zh 好像 (Gợi ý tự động)
- zh 好象 (Gợi ý tự động)
- zh 看样子 (Gợi ý tự động)
- en become evident (Gợi ý tự động)
- en be visible (Gợi ý tự động)



Babilejo