en to anticipate
Bản dịch
- eo antaŭopinii (Dịch ngược)
- eo antaŭvidi (Dịch ngược)
- eo anticipi (Dịch ngược)
- eo prikalkuli (Dịch ngược)
- en judge in advance (Gợi ý tự động)
- ja 予見する (Gợi ý tự động)
- ja 予測する (Gợi ý tự động)
- ja 見通す (Gợi ý tự động)
- en foresee (Gợi ý tự động)
- zh 预见 (Gợi ý tự động)
- zh 期待 (Gợi ý tự động)
- ja 先んじる (Gợi ý tự động)
- ja 前もって手配する (Gợi ý tự động)
- ja 見越す (Gợi ý tự động)
- ja 予期する (Gợi ý tự động)
- io anticipar (Gợi ý tự động)
- en expect (Gợi ý tự động)
- en think ahead (Gợi ý tự động)
- ja 考慮に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 見積もる (Gợi ý tự động)



Babilejo