en to answer
Bản dịch
- eo esti konforma al (Dịch ngược)
- eo respondi (Dịch ngược)
- eo respondi al (Dịch ngược)
- en answer to (Gợi ý tự động)
- en come up to (Gợi ý tự động)
- ja 答える (Gợi ý tự động)
- ja 返答する (Gợi ý tự động)
- ja 回答する (Gợi ý tự động)
- ja 一致する (Gợi ý tự động)
- ja 釣り合う (Gợi ý tự động)
- ja 対応する (Gợi ý tự động)
- eo respondeci (Gợi ý tự động)
- io respondar (Gợi ý tự động)
- en reply (Gợi ý tự động)
- en respond (Gợi ý tự động)
- en retort (Gợi ý tự động)
- zh 回答 (Gợi ý tự động)
- zh 对应 (Gợi ý tự động)
- zh 对...负责 (Gợi ý tự động)
- zh 对...负责任 (Gợi ý tự động)



Babilejo