en to annex
Bản dịch
- eo aneksi (Dịch ngược)
- eo kunigi (Dịch ngược)
- ja 併合する (Gợi ý tự động)
- ja 添付する (Gợi ý tự động)
- io anexar (Gợi ý tự động)
- ja いっしょにする (Gợi ý tự động)
- ja まとめる (Gợi ý tự động)
- ja 結びつける (Gợi ý tự động)
- io juntar (Gợi ý tự động)
- io konektar (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en join together (Gợi ý tự động)
- en couple (Gợi ý tự động)
- en splice (Gợi ý tự động)
- en merge (Gợi ý tự động)



Babilejo