en to allude
Bản dịch
- eo aludi (Dịch ngược)
- eo duondiri (Dịch ngược)
- ja ほのめかす (Gợi ý tự động)
- ja それとなく言及する (Gợi ý tự động)
- ja 暗示する (Gợi ý tự động)
- io aludar (Gợi ý tự động)
- en hint (Gợi ý tự động)
- en refer to (Gợi ý tự động)
- zh 暗指 (Gợi ý tự động)
- zh 暗示 (Gợi ý tự động)
- zh (间接)提到 (Gợi ý tự động)
- ja 言葉を濁す (Gợi ý tự động)
- en insinuate (Gợi ý tự động)
- en suggest (Gợi ý tự động)



Babilejo