en to allot
Bản dịch
- eo difini (Dịch ngược)
- eo lotumi (Dịch ngược)
- ja 定義する (Gợi ý tự động)
- ja 明確にする (Gợi ý tự động)
- ja 定める (Gợi ý tự động)
- io definar (Gợi ý tự động)
- en define (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- zh 下定义 (Gợi ý tự động)
- ja くじで分配する (Gợi ý tự động)
- ja 抽選で分ける (Gợi ý tự động)
- en apportion (Gợi ý tự động)



Babilejo