en to allocate
Bản dịch
- eo distribui (Dịch ngược)
- eo kvotigi (Dịch ngược)
- ja 分配する (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja 配達する (Gợi ý tự động)
- ja 配布する (Gợi ý tự động)
- io distributar (Gợi ý tự động)
- en apportion (Gợi ý tự động)
- en distribute (Gợi ý tự động)
- zh 分配 (Gợi ý tự động)
- zh 分送 (Gợi ý tự động)
- zh 分给 (Gợi ý tự động)
- ja 割当てる (Gợi ý tự động)
- ja 分担させる (Gợi ý tự động)



Babilejo