Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to allay

Bản dịch

  • eo kvietigi (Dịch ngược)
  • ja 静める (Gợi ý tự động)
  • ja なだめる (Gợi ý tự động)
  • en calm (Gợi ý tự động)
  • en lull (Gợi ý tự động)
  • en quench (Gợi ý tự động)
  • en quiet (Gợi ý tự động)
  • en soothe (Gợi ý tự động)
  • en tame (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to allay ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   アッ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 89,132 inferencoj, 0.092 CPU-sekundoj en 0.171 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog