en to alarm
Bản dịch
- eo alarmi (Dịch ngược)
- eo konsterni (Dịch ngược)
- ja 警報を伝える (Gợi ý tự động)
- io alarmar (Gợi ý tự động)
- en raise the alarm (Gợi ý tự động)
- en sound the alarm (Gợi ý tự động)
- ja 仰天させる (Gợi ý tự động)
- ja 茫然とさせる (Gợi ý tự động)
- io konsternar (Gợi ý tự động)
- en dismay (Gợi ý tự động)
- en puzzle (Gợi ý tự động)
- en appall (Gợi ý tự động)



Babilejo