en to agree
Bản dịch
- eo interakordi (Dịch ngược)
- eo interkonsenti (Dịch ngược)
- eo kongrui (Dịch ngược)
- eo konkordi (Dịch ngược)
- eo konsenti (Dịch ngược)
- eo samopinii (Dịch ngược)
- ja 合意する (Gợi ý tự động)
- io paktar (Gợi ý tự động)
- en come to an understanding with (Gợi ý tự động)
- en come to terms with (Gợi ý tự động)
- ja 一致する (Gợi ý tự động)
- ja 適合する (Gợi ý tự động)
- ja 合同である (Gợi ý tự động)
- ja 互換性がある (Gợi ý tự động)
- en be compatible (Gợi ý tự động)
- en coincide (Gợi ý tự động)
- en fit together (Gợi ý tự động)
- en match (Gợi ý tự động)
- en correspond (Gợi ý tự động)
- ja 和合している (Gợi ý tự động)
- ja 一致している (Gợi ý tự động)
- io konkordar (Gợi ý tự động)
- ja 同意見である (Gợi ý tự động)
- ja 意見が一致している (Gợi ý tự động)
- ja 承諾する (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- ja 同意する (Gợi ý tự động)
- io asentar (Gợi ý tự động)
- io konsentar (Gợi ý tự động)
- en consent (Gợi ý tự động)
- en concur (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en approve (Gợi ý tự động)
- en be in accord (Gợi ý tự động)
- en be in harmony with (Gợi ý tự động)
- en comply with (Gợi ý tự động)
- zh 同意 (Gợi ý tự động)
- ja 同じ意見である (Gợi ý tự động)



Babilejo