en to agitate
Bản dịch
- eo eksciti (Dịch ngược)
- eo maltrankviligi (Dịch ngược)
- eo skui (Dịch ngược)
- ja 刺激する (Gợi ý tự động)
- ja 興奮させる (Gợi ý tự động)
- ja かき立てる (Gợi ý tự động)
- ja そそる (Gợi ý tự động)
- ja 励起する (Gợi ý tự động)
- io acendar (Gợi ý tự động)
- io ecitar (Gợi ý tự động)
- en arouse (Gợi ý tự động)
- en excite (Gợi ý tự động)
- en rouse (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- en stir up (Gợi ý tự động)
- zh 刺激 (Gợi ý tự động)
- zh 激发 (Gợi ý tự động)
- zh 助长 (Gợi ý tự động)
- ja 不安をいだかせる (Gợi ý tự động)
- ja 心配させる (Gợi ý tự động)
- en alarm (Gợi ý tự động)
- en disquiet (Gợi ý tự động)
- ja 揺さぶる (Gợi ý tự động)
- ja 揺り動かす (Gợi ý tự động)
- ja 振る (Gợi ý tự động)
- ja 衝撃を与える (Gợi ý tự động)
- ja 動揺させる (Gợi ý tự động)
- io sukusar (Gợi ý tự động)
- en shake (Gợi ý tự động)
- en shock (Gợi ý tự động)
- en toss (Gợi ý tự động)
- zh 摇撼 (Gợi ý tự động)
- zh 震动 (Gợi ý tự động)
- zh 摆动 (Gợi ý tự động)
- zh 使战栗 (Gợi ý tự động)
- zh 动摇 (Gợi ý tự động)



Babilejo