en to agglutinate
Bản dịch
- eo aglutini (Dịch ngược)
- eo aglutiniĝi (Dịch ngược)
- eo kunglui (Dịch ngược)
- ja 膠着させる (Gợi ý tự động)
- ja 凝集させる (Gợi ý tự động)
- io aglutinar (Gợi ý tự động)
- en bond (Gợi ý tự động)
- ja くっつける (Gợi ý tự động)
- ja はり合わせる (Gợi ý tự động)
- en paste together (Gợi ý tự động)



Babilejo