en to affirm
Bản dịch
- eo aserti (Dịch ngược)
- eo atesti (Dịch ngược)
- eo jesi (Dịch ngược)
- eo ĵuri (Dịch ngược)
- ja 断言する (Gợi ý tự động)
- ja 主張する (Gợi ý tự động)
- io afirmar (Gợi ý tự động)
- io asertar (Gợi ý tự động)
- en allege (Gợi ý tự động)
- en assert (Gợi ý tự động)
- en aver (Gợi ý tự động)
- en claim (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- zh 主张 (Gợi ý tự động)
- zh 断言 (Gợi ý tự động)
- zh 断定 (Gợi ý tự động)
- ja 証言する (Gợi ý tự động)
- ja 証明する (Gợi ý tự động)
- io atestar (Gợi ý tự động)
- en attest (Gợi ý tự động)
- en (bear) witness (Gợi ý tự động)
- en testify (Gợi ý tự động)
- en certify (Gợi ý tự động)
- en give evidence (Gợi ý tự động)
- en vouch (Gợi ý tự động)
- zh 证明 (Gợi ý tự động)
- zh 证实 (Gợi ý tự động)
- zh 作证 (Gợi ý tự động)
- ja 肯定する (Gợi ý tự động)
- en assent (Gợi ý tự động)
- en say yes (Gợi ý tự động)
- en reply in the affirmative (Gợi ý tự động)
- ja 誓う (Gợi ý tự động)
- ja 誓約する (Gợi ý tự động)
- ja 宣誓する (Gợi ý tự động)
- io jurar (Gợi ý tự động)
- en pledge (Gợi ý tự động)
- en swear (Gợi ý tự động)
- en take an oath (Gợi ý tự động)
- en vow (Gợi ý tự động)
- zh 宣誓 (Gợi ý tự động)
- zh 发誓 (Gợi ý tự động)
- zh 郑重担保 (Gợi ý tự động)



Babilejo