en to affect
Bản dịch
- eo afekcii (Dịch ngược)
- eo emocii (Dịch ngược)
- eo kortuŝi (Dịch ngược)
- ja 影響を及ぼす (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- io afektar (Gợi ý tự động)
- en influence (Gợi ý tự động)
- ja 感動させる (Gợi ý tự động)
- ja 心を動かす (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- ja 胸を打つ (Gợi ý tự động)
- en agitate (Gợi ý tự động)
- en touch (Gợi ý tự động)



Babilejo