en to aerate
Bản dịch
- eo aerumi (Dịch ngược)
- eo gasigi (Dịch ngược)
- eo ventumi (Dịch ngược)
- ja 風にさらす (Gợi ý tự động)
- io aerizar (Gợi ý tự động)
- en air out (Gợi ý tự động)
- en give an airing (Gợi ý tự động)
- en ventilate (Gợi ý tự động)
- ja ガス化する (Gợi ý tự động)
- ja 気化させる (Gợi ý tự động)
- zh 气化 (Gợi ý tự động)
- ja あおぐ (Gợi ý tự động)
- ja 風を送る (Gợi ý tự động)
- ja 箕であおる (Gợi ý tự động)
- io fanar (Gợi ý tự động)
- io ventizar (Gợi ý tự động)
- en fan (Gợi ý tự động)
- zh 扇 (Gợi ý tự động)
- zh 扇风 (Gợi ý tự động)



Babilejo