en to advertise
Bản dịch
- eo anonci (Dịch ngược)
- eo propagandi (Dịch ngược)
- eo reklami (Dịch ngược)
- ja 予告する (Gợi ý tự động)
- ja 公告する (Gợi ý tự động)
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- io anuncar (Gợi ý tự động)
- en announce (Gợi ý tự động)
- en give notice (Gợi ý tự động)
- en profess (Gợi ý tự động)
- zh 宣布 (Gợi ý tự động)
- zh 通告 (Gợi ý tự động)
- zh 公告 (Gợi ý tự động)
- ja 宣伝する (Gợi ý tự động)
- ja 普及させる (Gợi ý tự động)
- ja 布教する (Gợi ý tự động)
- io propagandar (Gợi ý tự động)
- en publicize (Gợi ý tự động)
- en propagate (Gợi ý tự động)
- zh 宣传 (Gợi ý tự động)
- zh 传播 (Gợi ý tự động)
- ja 広告をする (Gợi ý tự động)
- ja 広告する (Gợi ý tự động)
- io reklamar (Gợi ý tự động)
- zh 为...做广告 (Gợi ý tự động)
- zh 吹捧 (Gợi ý tự động)



Babilejo