en to adulterate
Bản dịch
- eo adulteri (Dịch ngược)
- eo dilui (Dịch ngược)
- eo falsigi (Dịch ngược)
- eo falsofari (Dịch ngược)
- en dilute (Gợi ý tự động)
- en weaken (Gợi ý tự động)
- ja 希釈する (Gợi ý tự động)
- ja 薄める (Gợi ý tự động)
- eo malkoncentri (Gợi ý tự động)
- io dilutar (Gợi ý tự động)
- en counterfeit (Gợi ý tự động)
- en fake (Gợi ý tự động)
- en falsify (Gợi ý tự động)
- en forge (Gợi ý tự động)



Babilejo