en to adopt
Bản dịch
- eo adopti (Dịch ngược)
- eo alpreni (Dịch ngược)
- eo filigi (Dịch ngược)
- ja 養子にする (Gợi ý tự động)
- ja 取り入れる (Gợi ý tự động)
- io adoptar (Gợi ý tự động)
- zh 收养 (Gợi ý tự động)
- zh 过继 (Gợi ý tự động)
- zh 采纳 (Gợi ý tự động)
- zh 采用 (Gợi ý tự động)
- ja 採用する (Gợi ý tự động)
- en espouse (Gợi ý tự động)
- en assume (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)



Babilejo