en to admit
Bản dịch
- eo allasi (Dịch ngược)
- eo koncedi (Dịch ngược)
- eo lasi eniri (Dịch ngược)
- eo tralasi (Dịch ngược)
- ja 許容する (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- ja 譲歩する (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- io koncesar (Gợi ý tự động)
- io koncesionar (Gợi ý tự động)
- en concede (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- zh 承认 (Gợi ý tự động)
- ja 通り抜けさせる (Gợi ý tự động)
- ja 透過させる (Gợi ý tự động)
- ja ろ過する (Gợi ý tự động)
- io permear (Gợi ý tự động)
- en let through (Gợi ý tự động)



Babilejo