en to administer
Bản dịch
- eo administri (Dịch ngược)
- eo apliki (Dịch ngược)
- ja 管理する (Gợi ý tự động)
- ja 経営する (Gợi ý tự động)
- io administrar (Gợi ý tự động)
- io jerar (Gợi ý tự động)
- en manage (Gợi ý tự động)
- zh 管理 (Gợi ý tự động)
- ja 応用する (Gợi ý tự động)
- ja 適用する (Gợi ý tự động)
- ja 作用させる (Gợi ý tự động)
- io aplikar (Gợi ý tự động)
- en apply (Gợi ý tự động)
- en practice (Gợi ý tự động)
- zh 应用 (Gợi ý tự động)
- zh 实际运用 (Gợi ý tự động)
- zh 使用 (Gợi ý tự động)
- zh 采用 (Gợi ý tự động)



Babilejo