en to adjust
Bản dịch
- eo alĝustigi (Dịch ngược)
- eo alĝustiĝi (Dịch ngược)
- eo almezuri (Dịch ngược)
- eo ĝustigi (Dịch ngược)
- eo ĝustiĝi (Dịch ngược)
- eo kolimati (Dịch ngược)
- eo normaligi (Dịch ngược)
- eo pondi (Dịch ngược)
- eo reguliĝi (Dịch ngược)
- eo reĝustigi (Dịch ngược)
- ja ぴったり合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 調整する (Gợi ý tự động)
- ja 調節する (Gợi ý tự động)
- io adjustigar (Gợi ý tự động)
- io ajustar (Gợi ý tự động)
- en put right (Gợi ý tự động)
- en correct (Gợi ý tự động)
- zh 调整 (Gợi ý tự động)
- ja 寸法を合わせる (Gợi ý tự động)
- en take a measurement (Gợi ý tự động)
- ja 合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 正しくする (Gợi ý tự động)
- en make adjustments (Gợi ý tự động)
- en debug (Gợi ý tự động)
- ja 視準する (Gợi ý tự động)
- ja 正常化する (Gợi ý tự động)
- en regulate (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- ja 修正する (Gợi ý tự động)
- ja 訂正する (Gợi ý tự động)
- en readjust (Gợi ý tự động)



Babilejo