en to add
Bản dịch
- eo adici (Dịch ngược)
- eo adicii (Dịch ngược)
- eo aldoni (Dịch ngược)
- eo alkonstrui (Dịch ngược)
- ja 加える (Gợi ý tự động)
- ja 足し算する (Gợi ý tự động)
- io adicionar (Gợi ý tự động)
- en count in (Gợi ý tự động)
- zh [数学]加 (Gợi ý tự động)
- ja 付け加える (Gợi ý tự động)
- io adjuntar (Gợi ý tự động)
- io anexar (Gợi ý tự động)
- en append (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)
- zh 加上 (Gợi ý tự động)



Babilejo