en to activate
Bản dịch
- eo aktivigi (Dịch ngược)
- eo kaŭzi (Dịch ngược)
- eo radioaktivigi (Dịch ngược)
- ja 活動的にする (Gợi ý tự động)
- ja 活発にする (Gợi ý tự động)
- en put on (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- en switch on (Gợi ý tự động)
- en turn on (Gợi ý tự động)
- ja 引き起こす (Gợi ý tự động)
- ja ~の原因となる (Gợi ý tự động)
- io induktar (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- en give rise to (Gợi ý tự động)
- zh 导致 (Gợi ý tự động)



Babilejo