en to act
Bản dịch
- eo agadi (Dịch ngược)
- eo agi (Dịch ngược)
- eo aktori (Dịch ngược)
- eo efiki (Dịch ngược)
- eo filmludi (Dịch ngược)
- eo influi (Dịch ngược)
- eo procedi (Dịch ngược)
- ja 活動する (Gợi ý tự động)
- en occur (Gợi ý tự động)
- en take place (Gợi ý tự động)
- ja 行動する (Gợi ý tự động)
- ja おこなう (Gợi ý tự động)
- ja 作用する (Gợi ý tự động)
- io agar (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en take action (Gợi ý tự động)
- en do (Gợi ý tự động)
- zh 行动 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)
- ja 演技する (Gợi ý tự động)
- ja 効果をあげる (Gợi ý tự động)
- ja 効能がある (Gợi ý tự động)
- ja 効力がある (Gợi ý tự động)
- ja 効果がある (Gợi ý tự động)
- io efikar (Gợi ý tự động)
- en be effective (Gợi ý tự động)
- en have effect (Gợi ý tự động)
- en work (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- zh 生效 (Gợi ý tự động)
- zh 起作用 (Gợi ý tự động)
- ja 映画に出る (Gợi ý tự động)
- ja 出演する (Gợi ý tự động)
- ja 影響を与える (Gợi ý tự động)
- ja 感化する (Gợi ý tự động)
- ja 左右する (Gợi ý tự động)
- io influar (Gợi ý tự động)
- en affect (Gợi ý tự động)
- en influence (Gợi ý tự động)
- en have influence on (Gợi ý tự động)
- en shape (Gợi ý tự động)
- en sway (Gợi ý tự động)
- zh 影响 (Gợi ý tự động)
- ja 手順を進める (Gợi ý tự động)
- ja 処理を行う (Gợi ý tự động)
- io procedar (Gợi ý tự động)
- en proceed (Gợi ý tự động)
- zh 进行 (Gợi ý tự động)
- zh 行事 (Gợi ý tự động)
- zh 做 (Gợi ý tự động)
- zh 办 (Gợi ý tự động)
- zh 处理 (Gợi ý tự động)



Babilejo