en to achieve
Bản dịch
- eo akiri (Dịch ngược)
- eo fari (Dịch ngược)
- eo presti (Dịch ngược)
- ja 手に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 獲得する (Gợi ý tự động)
- ja 習得する (Gợi ý tự động)
- io aquirar (Gợi ý tự động)
- en acquire (Gợi ý tự động)
- en attain (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- en obtain (Gợi ý tự động)
- zh 得到 (Gợi ý tự động)
- zh 获得 (Gợi ý tự động)
- ja する (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 作る (Gợi ý tự động)
- ja つくり出す (Gợi ý tự động)
- ja なす (Gợi ý tự động)
- io facar (Gợi ý tự động)
- io igar (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en do (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- zh 制造 (Gợi ý tự động)
- zh 做 (Gợi ý tự động)
- zh 造 (Gợi ý tự động)
- zh 使......成为 (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)



Babilejo