en to ache
Bản dịch
- eo deziregi (Dịch ngược)
- eo dolori (Dịch ngược)
- eo doloriĝi (Dịch ngược)
- eo sopiri (Dịch ngược)
- eo suferi doloron (Dịch ngược)
- ja 熱望する (Gợi ý tự động)
- en hanker (Gợi ý tự động)
- en yearn (Gợi ý tự động)
- zh 渴望 (Gợi ý tự động)
- ja 痛む (Gợi ý tự động)
- ja 痛みを感じさせる (Gợi ý tự động)
- ja 苦痛を与える (Gợi ý tự động)
- io dolorar (Gợi ý tự động)
- en be painful (Gợi ý tự động)
- en hurt (Gợi ý tự động)
- ja 痛みを感じる (Gợi ý tự động)
- en feel pain (Gợi ý tự động)
- en suffer (Gợi ý tự động)
- ja 懐かしむ (Gợi ý tự động)
- ja 恋しがる (Gợi ý tự động)
- ja あこがれる (Gợi ý tự động)
- ja 切望する (Gợi ý tự động)
- io sospirar (Gợi ý tự động)
- en long for (Gợi ý tự động)
- zh 怀念 (Gợi ý tự động)
- zh 想念 (Gợi ý tự động)
- zh 向往 (Gợi ý tự động)



Babilejo