en to accustom
Bản dịch
- eo akutimigi (Dịch ngược)
- eo kutimi (Dịch ngược)
- eo kutimigi (Dịch ngược)
- ja 習慣になっている (Gợi ý tự động)
- ja 慣れている (Gợi ý tự động)
- ja 癖になっている (Gợi ý tự động)
- io kustumar (Gợi ý tự động)
- en be accustomed to (Gợi ý tự động)
- en be in the habit of (Gợi ý tự động)
- zh 习惯 (Gợi ý tự động)
- zh 惯于 (Gợi ý tự động)
- ja 習慣づける (Gợi ý tự động)
- ja 慣れさせる (Gợi ý tự động)
- en familiarize (Gợi ý tự động)
- en habituate (Gợi ý tự động)
- en inure (Gợi ý tự động)



Babilejo