en to accuse
Bản dịch
- eo akuzi (Dịch ngược)
- eo denunci (Dịch ngược)
- eo kulpigi (Dịch ngược)
- eo plendi kontraŭ (Dịch ngược)
- ja 告発する (Gợi ý tự động)
- ja 告訴する (Gợi ý tự động)
- io akuzar (Gợi ý tự động)
- en allege (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- zh 指控 (Gợi ý tự động)
- zh 指责 (Gợi ý tự động)
- zh 谴责 (Gợi ý tự động)
- zh 控告 (Gợi ý tự động)
- zh 控诉 (Gợi ý tự động)
- ja 密告する (Gợi ý tự động)
- en denounce (Gợi ý tự động)
- en impeach (Gợi ý tự động)
- en inform against (Gợi ý tự động)
- en file charges (Gợi ý tự động)
- en lodge a complaint (Gợi ý tự động)
- zh 告发 (Gợi ý tự động)
- zh 揭发 (Gợi ý tự động)
- ja 罪を責める (Gợi ý tự động)
- en (place) blame (Gợi ý tự động)
- en arraign (Gợi ý tự động)
- en incriminate (Gợi ý tự động)
- en indict (Gợi ý tự động)
- zh 怪 (Gợi ý tự động)
- zh 责怪 (Gợi ý tự động)



Babilejo