en to accredit
Bản dịch
- eo akrediti (Dịch ngược)
- eo atribui (Dịch ngược)
- eo kreditigi (Dịch ngược)
- ja 信任状を与えて派遣する (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja せいにする (Gợi ý tự động)
- io atribuar (Gợi ý tự động)
- en ascribe (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en attach (Gợi ý tự động)
- en award (Gợi ý tự động)
- en bestow (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)
- ja 信用させる (Gợi ý tự động)



Babilejo