en to account for
Bản dịch
- eo akcepti la respondecon pri (Dịch ngược)
- eo doni klarigon (Dịch ngược)
- eo ekspliki (Dịch ngược)
- eo klarigi (Dịch ngược)
- eo konsistigi (Dịch ngược)
- eo konstitui (Dịch ngược)
- eo prirespondi (Dịch ngược)
- eo respondeci (Dịch ngược)
- eo responsi (Dịch ngược)
- ja 解説する (Gợi ý tự động)
- ja 説明する (Gợi ý tự động)
- en explain (Gợi ý tự động)
- en explicate (Gợi ý tự động)
- zh 解释 (Gợi ý tự động)
- ja 明らかにする (Gợi ý tự động)
- ja 澄ませる (Gợi ý tự động)
- io explikar (Gợi ý tự động)
- en clarify (Gợi ý tự động)
- en elucidate (Gợi ý tự động)
- en make clear (Gợi ý tự động)
- ja 構成する (Gợi ý tự động)
- ja ~となる (Gợi ý tự động)
- en constitute (Gợi ý tự động)
- en make up (Gợi ý tự động)
- io institucar (Gợi ý tự động)
- io konstitucar (Gợi ý tự động)
- ja 責任を持つ (Gợi ý tự động)
- en be answerable (Gợi ý tự động)
- en be liable (Gợi ý tự động)
- en be responsible (Gợi ý tự động)
- ja 保証する (Gợi ý tự động)
- io responsar (Gợi ý tự động)
- en bear responsibility (Gợi ý tự động)
- en be responsible for (Gợi ý tự động)



Babilejo