en to account
Bản dịch
- eo konsideri (Dịch ngược)
- eo kredi (Dịch ngược)
- eo opinii (Dịch ngược)
- ja 考慮する (Gợi ý tự động)
- ja 考察する (Gợi ý tự động)
- ja 考慮に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- io egardar (Gợi ý tự động)
- io konsiderar (Gợi ý tự động)
- en consider (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- en take into account (Gợi ý tự động)
- zh 考虑 (Gợi ý tự động)
- zh 把...看作... (Gợi ý tự động)
- ja 信じる (Gợi ý tự động)
- ja 確信する (Gợi ý tự động)
- ja 信用する (Gợi ý tự động)
- ja 信仰する (Gợi ý tự động)
- io kredar (Gợi ý tự động)
- en accredit (Gợi ý tự động)
- en believe (Gợi ý tự động)
- en deem (Gợi ý tự động)
- zh 信 (Gợi ý tự động)
- zh 相信 (Gợi ý tự động)
- ja ~という意見である (Gợi ý tự động)
- ja ~と思う (Gợi ý tự động)
- ja ~と考える (Gợi ý tự động)
- io opinionar (Gợi ý tự động)
- io reputar (Gợi ý tự động)
- en opine (Gợi ý tự động)
- en think (Gợi ý tự động)
- en have an opinion (Gợi ý tự động)
- zh 以为 (Gợi ý tự động)
- zh 认为 (Gợi ý tự động)



Babilejo