en to accord
Bản dịch
- eo akordiĝi (Dịch ngược)
- eo harmonii (Dịch ngược)
- eo permesi (Dịch ngược)
- ja 一致する (Gợi ý tự động)
- en come in accordance (Gợi ý tự động)
- en come to an agreement (Gợi ý tự động)
- ja 調和する (Gợi ý tự động)
- io harmoniar (Gợi ý tự động)
- en fit together (Gợi ý tự động)
- en harmonize (Gợi ý tự động)
- ja 許す (Gợi ý tự động)
- ja 許可する (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- ja 可能にする (Gợi ý tự động)
- io admisar (Gợi ý tự động)
- io permisar (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en afford (Gợi ý tự động)
- en allow (Gợi ý tự động)
- en permit (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- zh 允许 (Gợi ý tự động)
- zh 准许 (Gợi ý tự động)



Babilejo