en to accede
Bản dịch
- eo aniĝi (Dịch ngược)
- eo ekdeĵori (Dịch ngược)
- eo membriĝi (Dịch ngược)
- eo surtroniĝi (Dịch ngược)
- ja 入会する (Gợi ý tự động)
- en affiliate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en become a member (Gợi ý tự động)
- ja 即位する (Gợi ý tự động)
- en accede to the throne (Gợi ý tự động)



Babilejo