en to abstract
Bản dịch
- eo abstrakti (Dịch ngược)
- eo alproprigi al si (Dịch ngược)
- eo deteni (Dịch ngược)
- eo forpreni (Dịch ngược)
- eo konkludi (Dịch ngược)
- eo resumi (Dịch ngược)
- ja 抽象する (Gợi ý tự động)
- io abstraktar (Gợi ý tự động)
- ja 引き止める (Gợi ý tự động)
- ja よせつけない (Gợi ý tự động)
- io ditenar (Gợi ý tự động)
- en restrain (Gợi ý tự động)
- en detain (Gợi ý tự động)
- en hold (Gợi ý tự động)
- zh 不让接近 (Gợi ý tự động)
- zh 使离开 (Gợi ý tự động)
- zh 阻止 (Gợi ý tự động)
- zh 抑制 (Gợi ý tự động)
- zh 忍住 (Gợi ý tự động)
- ja 取り去る (Gợi ý tự động)
- ja 取除く (Gợi ý tự động)
- ja 奪い取る (Gợi ý tự động)
- ja 奪い去る (Gợi ý tự động)
- io sustraktar (Gợi ý tự động)
- en take away (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- zh 拿走 (Gợi ý tự động)
- ja 結論する (Gợi ý tự động)
- ja 結論を下す (Gợi ý tự động)
- ja 締めくくる (Gợi ý tự động)
- io konkluzar (Gợi ý tự động)
- en induce (Gợi ý tự động)
- en gather (Gợi ý tự động)
- en infer (Gợi ý tự động)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- en deduce (Gợi ý tự động)
- zh 得出结论 (Gợi ý tự động)
- zh 推断出 (Gợi ý tự động)
- ja 要約する (Gợi ý tự động)
- ja 概括する (Gợi ý tự động)
- ja 合計し直す (Gợi ý tự động)
- io rekapitular (Gợi ý tự động)
- io rezumar (Gợi ý tự động)
- en summarize (Gợi ý tự động)
- en sum up (Gợi ý tự động)
- en recapitulate (Gợi ý tự động)
- en recap (Gợi ý tự động)



Babilejo