en to abstain
Bản dịch
- eo abstini (Dịch ngược)
- eo deteni sin (Dịch ngược)
- eo sindeteni (Dịch ngược)
- ja 節制する (Gợi ý tự động)
- ja 絶つ (Gợi ý tự động)
- ja 精進する (Gợi ý tự động)
- io abstenar (Gợi ý tự động)
- zh 节制 (Gợi ý tự động)
- zh 禁戒 (Gợi ý tự động)
- zh 吃斋 (Gợi ý tự động)
- zh 斋戒 (Gợi ý tự động)
- ja 自制する (Gợi ý tự động)
- ja 棄権する (Gợi ý tự động)
- io kontinencar (Gợi ý tự động)



Babilejo