en to abscond
Bản dịch
- eo forkaŝi sin (Dịch ngược)
- eo forkuri (Dịch ngược)
- eo forŝteliĝi (Dịch ngược)
- ja 走り去る (Gợi ý tự động)
- ja 逃走する (Gợi ý tự động)
- io fugar (Gợi ý tự động)
- en elope (Gợi ý tự động)
- en escape (Gợi ý tự động)
- en run away (Gợi ý tự động)
- zh 逃脱 (Gợi ý tự động)



Babilejo