en to abridge
Bản dịch
- eo epitomigi (Dịch ngược)
- eo koncizigi (Dịch ngược)
- eo limigi (Dịch ngược)
- ja 要約する (Gợi ý tự động)
- ja ~の梗概を作る (Gợi ý tự động)
- ja 境界をつける (Gợi ý tự động)
- ja 制限する (Gợi ý tự động)
- ja 限定する (Gợi ý tự động)
- ja 限る (Gợi ý tự động)
- en confine (Gợi ý tự động)
- en limit (Gợi ý tự động)
- en restrict (Gợi ý tự động)
- en circumscribe (Gợi ý tự động)
- en delimit (Gợi ý tự động)
- zh 限制 (Gợi ý tự động)



Babilejo