en to abound
Bản dịch
- eo abundi (Dịch ngược)
- eo sufiĉegi (Dịch ngược)
- eo superabundi (Dịch ngược)
- eo svarmi (Dịch ngược)
- ja 豊富にある (Gợi ý tự động)
- io abundar (Gợi ý tự động)
- en teem (Gợi ý tự động)
- ja たっぷりである (Gợi ý tự động)
- ja 十分すぎるほどである (Gợi ý tự động)
- en be superabundant (Gợi ý tự động)
- ja 過剰である (Gợi ý tự động)
- ja うようよしている (Gợi ý tự động)
- ja 群がっている (Gợi ý tự động)
- ja ひしめき合う (Gợi ý tự động)
- ja 雲集する (Gợi ý tự động)
- en swarm (Gợi ý tự động)



Babilejo