en to abet
Bản dịch
- eo agiti (Dịch ngược)
- eo asisti (Dịch ngược)
- eo inciti (Dịch ngược)
- eo kunhelpi (Dịch ngược)
- eo subteni (Dịch ngược)
- ja 揺り動かす (Gợi ý tự động)
- ja 扇動する (Gợi ý tự động)
- io agitar (Gợi ý tự động)
- en agitate (Gợi ý tự động)
- en incite (Gợi ý tự động)
- en stir up (Gợi ý tự động)
- zh 鼓动 (Gợi ý tự động)
- zh 煽动 (Gợi ý tự động)
- ja 補佐する (Gợi ý tự động)
- en aid (Gợi ý tự động)
- en assist (Gợi ý tự động)
- en help (Gợi ý tự động)
- en attend to (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- zh 协助 (Gợi ý tự động)
- zh 辅佐 (Gợi ý tự động)
- zh 助理 (Gợi ý tự động)
- ja 怒らせる (Gợi ý tự động)
- ja いらだたせる (Gợi ý tự động)
- ja 極度に興奮させる (Gợi ý tự động)
- io incitar (Gợi ý tự động)
- en excite (Gợi ý tự động)
- en provoke (Gợi ý tự động)
- en rouse (Gợi ý tự động)
- en stimulate (Gợi ý tự động)
- en irritate (Gợi ý tự động)
- zh 激怒 (Gợi ý tự động)
- zh 逗弄 (Gợi ý tự động)
- zh 惹 (Gợi ý tự động)
- ja 協力する (Gợi ý tự động)
- en cooperate (Gợi ý tự động)
- en help together (Gợi ý tự động)
- ja 支える (Gợi ý tự động)
- ja 支持する (Gợi ý tự động)
- ja 援助する (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- ja 持続させる (Gợi ý tự động)
- io entratenar (Gợi ý tự động)
- io mantenar (Gợi ý tự động)
- io sekondar (Gợi ý tự động)
- io suntenar (Gợi ý tự động)
- io suportar (Gợi ý tự động)
- io sustenar (Gợi ý tự động)
- en sustain (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en shore up (Gợi ý tự động)
- en underlie (Gợi ý tự động)
- zh 支持 (Gợi ý tự động)



Babilejo