en to abate
Bản dịch
- eo kvietiĝi (Dịch ngược)
- eo malfortiĝi (Dịch ngược)
- eo malkreski (Dịch ngược)
- eo mallevi (Dịch ngược)
- eo malplifortiĝi (Dịch ngược)
- eo malpliigi (Dịch ngược)
- eo malpliiĝi (Dịch ngược)
- eo moderiĝi (Dịch ngược)
- ja 静まる (Gợi ý tự động)
- ja おとなしくなる (Gợi ý tự động)
- en subside (Gợi ý tự động)
- en compose one's self (Gợi ý tự động)
- en relent (Gợi ý tự động)
- ja 弱まる (Gợi ý tự động)
- ja 弱くなる (Gợi ý tự động)
- en weaken (Gợi ý tự động)
- en languish (Gợi ý tự động)
- ja 減少する (Gợi ý tự động)
- ja 縮小する (Gợi ý tự động)
- en decrease (Gợi ý tự động)
- en diminish (Gợi ý tự động)
- ja 下げる (Gợi ý tự động)
- ja おろす (Gợi ý tự động)
- ja 低める (Gợi ý tự động)
- ja 弱める (Gợi ý tự động)
- en lower (Gợi ý tự động)
- en let down (Gợi ý tự động)
- en settle (Gợi ý tự động)
- ja 減らす (Gợi ý tự động)
- io diminutar (Gợi ý tự động)
- en abridge (Gợi ý tự động)
- en lessen (Gợi ý tự động)
- en reduce (Gợi ý tự động)
- en relax (Gợi ý tự động)
- zh 减少 (Gợi ý tự động)
- ja 減る (Gợi ý tự động)
- en drop (Gợi ý tự động)
- en fall (Gợi ý tự động)
- en shrink (Gợi ý tự động)
- en moderate (Gợi ý tự động)



Babilejo