en to abase
Bản dịch
- eo humiligi (Dịch ngược)
- eo malaltigi (Dịch ngược)
- eo malrespektigi (Dịch ngược)
- ja 謙虚にさせる (Gợi ý tự động)
- ja へりくだらせる (Gợi ý tự động)
- ja 恥をかかせる (Gợi ý tự động)
- ja 卑しめる (Gợi ý tự động)
- en humble (Gợi ý tự động)
- en humiliate (Gợi ý tự động)
- io abasar (Gợi ý tự động)
- en decrease (Gợi ý tự động)
- en lower (Gợi ý tự động)



Babilejo