Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tiu ĉi
Cách phát âm bằng kana:
ティウ   チ

eo tiu ĉi

Cấu trúc từ:
tiu ĉi
Cách phát âm bằng kana:
ティウ   チ
Infinitivo (-i) de verbo tiu ĉi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tiu ĉo

Cấu trúc từ:
tiu ĉo
Cách phát âm bằng kana:
ティウ   チョ
Substantivo (-o) tiu ĉo

Bản dịch

eo tiu ĉa

Cấu trúc từ:
tiu ĉa
Cách phát âm bằng kana:
ティウ   チャ
Adjektivo (-a) tiu ĉa

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
tiutiu その
ĉiĉi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 118,004 inferencoj, 0.154 CPU-sekundoj en 0.157 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog