eo tirmenuo
Cấu trúc từ:
tir/menu/o ...Cách phát âm bằng kana:
ティルメヌーオ
Substantivo (-o) tirmenuo
Bản dịch
- ja プルダウンメニュー pejv
- eo falmenuo pejv
- en pull-down menu ESPDIC
- ja ドロップダウンメニュー (Gợi ý tự động)
- eo tirmenuo (Gợi ý tự động)
- en drop-down box (Gợi ý tự động)
- en drop-down menu (Gợi ý tự động)
- en pull down menu (Gợi ý tự động)
- en pulldown menu (Gợi ý tự động)
- eo pendomenuo (Gợi ý tự động)
- nl rolmenu n (Gợi ý tự động)



Babilejo